紅夷炮 hóng yí pào · hồng di pháo Hán Việt: hồng di pháo · Pinyin: hóng yí pào Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 夷 (di) + 炮 (pháo)Pinyinhóng yí pàoHán Việthồng di pháoCấu tạo紅 + 夷 + 炮 · hồng + di + pháo nghĩa thành phần: hồng + di + pháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代称西洋制大炮。Tân Hoa Tự Điển 1.明代称西洋制大炮。