紅寶石

hóng bǎo shí hồng bảo thạch

Hán Việt: hồng bảo thạch · Pinyin: hóng bǎo shí

Tổng quan

hồng ngọc ru-bi; ngọc đỏ; hồng ngọc。紅色透明的剛玉,硬度大,用來做首飾和精密儀器的軸承等。

Cấu tạo: (hồng) + (bảo) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồng ngọc ru-bi; ngọc đỏ; hồng ngọc。紅色透明的剛玉,硬度大,用來做首飾和精密儀器的軸承等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為剛玉的一種,成分為氧化鋁。有玻璃光澤,硬度極高,色紅,可作裝飾品及磨料。也稱為「剌子」、「紅玉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色透明的刚玉。参看427页;。

Eng

  • CC-CEDICT ruby
  • Cihui ruby