紅小鬼

hóng xiǎo guǐ hồng tiểu quỷ

Hán Việt: hồng tiểu quỷ · Pinyin: hóng xiǎo guǐ

Tổng quan

hồng tiểu quỷ: chiến sĩ trẻ

Cấu tạo: (hồng) + (tiểu) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồng tiểu quỷ: chiến sĩ trẻ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对红军小战土的爱称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对红军小战土的爱称。