紅尿症 hồng niệu chứng Hán Việt: hồng niệu chứng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 尿 (niệu) + 症 (chứng)Hán Việthồng niệu chứngCấu tạo紅 + 尿 + 症 · hồng + niệu + chứng nghĩa thành phần: hồng + niệu + chứng