紅彤彤
hồng đồng đồng
Hán Việt: hồng đồng đồng · Pinyin: hóng tōng tōng
Tổng quan
đỏ rực đỏ rực; đỏ au。(紅彤彤的)形容很紅。也作紅通通。 紅彤彤的火苗 ngọn lửa đỏ rực 紅彤彤的晚霞 ráng chiều đỏ rực 臉上曬得紅彤彤的。 mặt đỏ au.
Nghĩa
Việt
- Cihui đỏ rực đỏ rực; đỏ au。(紅彤彤的)形容很紅。也作紅通通。 紅彤彤的火苗 ngọn lửa đỏ rực 紅彤彤的晚霞 ráng chiều đỏ rực 臉上曬得紅彤彤的。 mặt đỏ au.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容顏色極紅。如:「紅彤彤的晚霞」。也作「紅通通」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (口语中也读hónɡtónɡtónɡ)(~的);状态词。形容很红:~的晚霞|~的朱漆大门。
Eng
- CC-CEDICT bright red
- Cihui bright red