红旗子 hồng kì tử Hán Việt: hồng kì tử Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 旗 (kì) + 子 (tử)Hán Việthồng kì tửTừ loạidanhCấu tạo紅 + 旗 + 子 · hồng + kì + tử nghĩa thành phần: hồng + kì + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cờ đỏBiên soạn red flag M:¹miànEngCihui 紅旗子 óngqízi n. red flag M:¹miàn Từ liên quan Gần nghĩa红旗区 · 旗子 · 旗子信号 · 红旗 · 紅旗手 · 红旗手 · 红旗渠 · 红旗招展