紅木座 hồng mộc tọa Hán Việt: hồng mộc tọa Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 木 (mộc) + 座 (tọa)Hán Việthồng mộc tọaCấu tạo紅 + 木 + 座 · hồng + mộc + tọa nghĩa thành phần: hồng + mộc + tọa Nghĩa EngCihui 紅木座 óngmùzuò n. mahogany base/stand