紅松鶴 hồng tùng hạc Hán Việt: hồng tùng hạc Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 松 (tùng) + 鶴 (hạc)Hán Việthồng tùng hạcCấu tạo紅 + 松 + 鶴 · hồng + tùng + hạc nghĩa thành phần: hồng + tùng + hạc Nghĩa EngCihui 紅松鶴 óngsōnghè n. moorfowl M:ge/²zhī