紅樹科 hồng thụ khoa Hán Việt: hồng thụ khoa Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 樹 (thụ) + 科 (khoa)Hán Việthồng thụ khoaCấu tạo紅 + 樹 + 科 · hồng + thụ + khoa nghĩa thành phần: hồng + thụ + khoa