紅椅子

hóng yǐ zi hồng y tử

Hán Việt: hồng y tử · Pinyin: hóng yǐ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (y) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指榜末。俗称名列榜末为坐红椅子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指榜末。俗称名列榜末为坐红椅子。

Eng

  • Cihui 紅椅子 óngyǐzi n. <trad.> the last among those admitted (in royal examination) M:¹bǎ