紅歌星 hồng ca tinh Hán Việt: hồng ca tinh Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 歌 (ca) + 星 (tinh)Hán Việthồng ca tinhCấu tạo紅 + 歌 + 星 · hồng + ca + tinh nghĩa thành phần: hồng + ca + tinh Nghĩa EngCihui 紅歌星 ónggēxīng n. star singer at night clubs M:ge/¹míng/²wèi