紅毛刀

hóng máo dāo hồng mao đao

Hán Việt: hồng mao đao · Pinyin: hóng máo dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (mao) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明清时称西方国家所制的刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明清时称西方国家所制的刀。