紅毛猩猩
hồng mao tinh tinh
Hán Việt: hồng mao tinh tinh · Pinyin: hóng máo xīng xīng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 紅毛猩猩 óngmáo xīngxing n. <zoo.> orangutan M:ge/²zhī
Hán Việt: hồng mao tinh tinh · Pinyin: hóng máo xīng xīng