紅派司

hóng pài sī hồng phái ti

Hán Việt: hồng phái ti · Pinyin: hóng pài sī

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (phái) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色证件。派司,英语pass的音译。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色证件。派司,英语pass的音译。