紅海洋 hồng hải dương Hán Việt: hồng hải dương Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 海 (hải) + 洋 (dương)Hán Việthồng hải dươngCấu tạo紅 + 海 + 洋 · hồng + hải + dương nghĩa thành phần: hồng + hải + dương Nghĩa EngCihui 紅海洋 ónghǎiyáng n. red-painted displays of quotations from Mao (during Cultural Revolution) M:¹piàn