紅燈罩 hóng dēng zhào · hồng đăng tráo Hán Việt: hồng đăng tráo · Pinyin: hóng dēng zhào Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 燈 (đăng) + 罩 (tráo)Pinyinhóng dēng zhàoHán Việthồng đăng tráoCấu tạo紅 + 燈 + 罩 · hồng + đăng + tráo nghĩa thành phần: hồng + đăng + tráo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"红灯照"。