紅點兒 hồng điểm nhi Hán Việt: hồng điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việthồng điểm nhiCấu tạo紅 + 點 + 兒 · hồng + điểm + nhi nghĩa thành phần: hồng + điểm + nhi Nghĩa EngCihui 紅點兒 óngdiǎnr n. 1. red dot 2. rash