紅點子

hóng diǎn zi hồng điểm tử

Hán Việt: hồng điểm tử · Pinyin: hóng diǎn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (điểm) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代官员委任状,在人名上要加朱点,后因称差使﹑官职为红点子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代官员委任状,在人名上要加朱点,后因称差使﹑官职为红点子。