紅燒魚
hồng thiêu ngư
Hán Việt: hồng thiêu ngư · Pinyin: hóng shāo yú
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 紅燒魚 óngshāoyú n. red-cooked fish (simmered in soy sauce) M:¹wǎn/¹pán
Hán Việt: hồng thiêu ngư · Pinyin: hóng shāo yú