紅熱線

hồng nhiệt tuyến

Hán Việt: hồng nhiệt tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (nhiệt) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅熱線 óngrèxiàn n. infrared ray M:²dào/¹tiáo