紅牛車隊 hóng niú chē duì · hồng ngưu xa đội Hán Việt: hồng ngưu xa đội · Pinyin: hóng niú chē duì Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 牛 (ngưu) + 車 (xa) + 隊 (đội)Pinyinhóng niú chē duìHán Việthồng ngưu xa độiCấu tạo紅 + 牛 + 車 + 隊 · hồng + ngưu + xa + đội nghĩa thành phần: hồng + ngưu + xa + đội