红璧玺 hóng bì xǐ·hồng bích tỉ Hán Việt: hồng bích tỉ · Pinyin: hóng bì xǐ Tổng quan hoàng ngọc Cấu tạo: 紅 (hồng) + 璧 (bích) + 璽 (tỉ)Pinyinhóng bì xǐHán Việthồng bích tỉTừ loạidanhCấu tạo紅 + 璧 + 璽 · hồng + bích + tỉ nghĩa thành phần: hồng + bích + tỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoàng ngọcGoogle Alex v6 hồng bích tỷBiên soạn onyx M:¹kē/²kuàiEngCihui topaz