紅白事

hồng bạch sự

Hán Việt: hồng bạch sự

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (bạch) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅白事 óngbáishì n. weddings and funerals M:²jiàn