紅皮書
hồng bì thư
Hán Việt: hồng bì thư · Pinyin: hóng pí shū
Tổng quan
sách đỏ: sách bìa đỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui sách đỏ: sách bìa đỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 见〖白皮书〗。
Eng
- Cihui 紅皮書 óngpíshū n. red paper; red book M:¹běn