紅皮桔 hồng bì kết Hán Việt: hồng bì kết Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 皮 (bì) + 桔 (kết)Hán Việthồng bì kếtCấu tạo紅 + 皮 + 桔 · hồng + bì + kết nghĩa thành phần: hồng + bì + kết Nghĩa EngCihui 紅皮桔 óngpíjú n. tangerine M:ge/²zhī