紅礬鉀 hóng fán jiǎ · hồng phàn giáp Hán Việt: hồng phàn giáp · Pinyin: hóng fán jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 礬 (phàn) + 鉀 (giáp)Pinyinhóng fán jiǎHán Việthồng phàn giápCấu tạo紅 + 礬 + 鉀 · hồng + phàn + giáp nghĩa thành phần: hồng + phàn + giáp