紅種人

hồng chủng nhân

Hán Việt: hồng chủng nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (chủng) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅種人 óngzhǒngrén n. 1. brown race 2. Red Indian M:ge/¹míng/²wèi