紅窗聽 hóng chuāng tīng · hồng song thính Hán Việt: hồng song thính · Pinyin: hóng chuāng tīng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 窗 (song) + 聽 (thính)Pinyinhóng chuāng tīngHán Việthồng song thínhCấu tạo紅 + 窗 + 聽 · hồng + song + thính nghĩa thành phần: hồng + song + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"红窗睡"。