紅窗影 hóng chuāng yǐng · hồng song ảnh Hán Việt: hồng song ảnh · Pinyin: hóng chuāng yǐng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 窗 (song) + 影 (ảnh)Pinyinhóng chuāng yǐngHán Việthồng song ảnhCấu tạo紅 + 窗 + 影 · hồng + song + ảnh nghĩa thành phần: hồng + song + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"红窗迥"。