紅籌股
hồng trù cổ
Hán Việt: hồng trù cổ · Pinyin: hóng chóu gǔ
Tổng quan
cổ phiếu red chip (cổ phiếu công ty Trung Quốc đăng ký ngoài Trung Quốc đại lục và niêm yết trên sàn chứng khoán Hồng Kông)
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ phiếu red chip (cổ phiếu công ty Trung Quốc đăng ký ngoài Trung Quốc đại lục và niêm yết trên sàn chứng khoán Hồng Kông)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指在我国大陆境外注册,在香港上市的内地企业或其控股公司发行的股票。
Eng
- CC-CEDICT red chip stocks (Chinese company stocks incorporated outside mainland China and listed in the Hong Kong stock exchange)
- Cihui red chip stocks (Chinese company stocks incorporated outside mainland China and listed in the Hong Kong stock exchange)