紅管家

hồng quản gia

Hán Việt: hồng quản gia

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (quản) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅管家 óngguǎnjiā n. <PRC> conscientious managers in the collectives M:ge/²wèi