紅粉佳人

hóng fěn jiā rén hồng phấn giai nhân

Hán Việt: hồng phấn giai nhân · Pinyin: hóng fěn jiā rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (phấn) + (giai) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容容貌美麗的女子。如:「這位紅粉佳人不但容貌姣好,而且氣質出眾。」

Eng

  • Cihui 紅粉佳人 óngfěnjiārén f.e. a gaily dressed beauty M:ge/¹míng/²wèi