红绫饼馒 hóng líng bǐng mán · hồng lăng bính man Hán Việt: hồng lăng bính man · Pinyin: hóng líng bǐng mán Tổng quan Cấu tạo: 红 (hồng) + 绫 (lăng) + 饼 (bính) + 馒 (man)Pinyinhóng líng bǐng mánHán Việthồng lăng bính manCấu tạo红 + 绫 + 饼 + 馒 · hồng + lăng + bính + man nghĩa thành phần: hồng + lăng + bính + man