紅綢帶 hồng trù đái Hán Việt: hồng trù đái Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 綢 (trù) + 帶 (đái)Hán Việthồng trù đáiCấu tạo紅 + 綢 + 帶 · hồng + trù + đái nghĩa thành phần: hồng + trù + đái Nghĩa EngCihui 紅綢帶 óngchóudài n. red silk band/girdle M:¹tiáo