紅綢舞

hồng trù vũ

Hán Việt: hồng trù vũ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (trù) + (vũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅綢舞 óngchóuwǔ n. red silk dance