紅羊劫

hóng yáng jié hồng dương kiếp

Hán Việt: hồng dương kiếp · Pinyin: hóng yáng jié

Tổng quan

thảm họa quốc gia (điển cố chiêm tinh cổ đại)

Cấu tạo: (hồng) + (dương) + (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm họa quốc gia (điển cố chiêm tinh cổ đại)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国难。古人以为丙午﹑丁未是国家发生灾祸的年份。丙丁为火,色红;未属羊,故称。宋代柴望作《丙丁龟鉴》,历举战国到五代之间的变乱,发生在丙午﹑丁未年的有二十一次之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指国难。古人以为丙午﹑丁未是国家发生灾祸的年份。丙丁为火,色红;未属羊,故称。宋代柴望作《丙丁龟鉴》,历举战国到五代之间的变乱,发生在丙午﹑丁未年的有二十一次之多。

Eng

  • CC-CEDICT national disaster (ancient astrological allusion)
  • Cihui national disaster (ancient astrological allusion)