红耳龟 hóng ěr guī·hồng nhĩ quy Hán Việt: hồng nhĩ quy · Pinyin: hóng ěr guī Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 耳 (nhĩ) + 龜 (quy)Pinyinhóng ěr guīHán Việthồng nhĩ quyTừ loạidanhCấu tạo紅 + 耳 + 龜 · hồng + nhĩ + quy nghĩa thành phần: hồng + nhĩ + quy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rùa tai đỏĐứcHandedict Rotwangen-Schmuckschildkröte (S, Zool) Từ liên quan Gần nghĩa红耳鹎