紅脖子
hồng bột tử
Hán Việt: hồng bột tử · Pinyin: hóng bó zi
Tổng quan
dân quê mùa (redneck)
Nghĩa
Việt
- Cihui dân quê mùa (redneck)
Eng
- CC-CEDICT redneck
- Cihui redneck
Hán Việt: hồng bột tử · Pinyin: hóng bó zi
dân quê mùa (redneck)