紅芍藥

hóng sháo yào hồng thược dược

Hán Việt: hồng thược dược · Pinyin: hóng sháo yào

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (thược) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。双调八十九字,仄韵。宋王观有此词; 曲牌名。属南吕调。明汤显祖《邯郸记》﹑清李渔《笠翁十种曲》﹑清洪升《长生殿》等均有此曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。双调八十九字,仄韵。宋王观有此词。 2.曲牌名。属南吕调。明汤显祖《邯郸记》﹑清李渔《笠翁十种曲》﹑清洪升《长生殿》等均有此曲。