紅花草

hóng huā cǎo hồng hoa thảo

Hán Việt: hồng hoa thảo · Pinyin: hóng huā cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (hoa) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草名。又名紫云英。二年生草本植物,茎匍匐地面,叶呈羽状,花紫红或白色,实为荚果。可以作饲料和绿肥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草名。又名紫云英。二年生草本植物,茎匍匐地面,叶呈羽状,花紫红或白色,实为荚果。可以作饲料和绿肥。

Eng

  • Cihui 紅花草 ónghuācǎo n. <ch. med.> Chinese milk vetch M:²kē