紅苕氣 hóng sháo qì · hồng điều khí Hán Việt: hồng điều khí · Pinyin: hóng sháo qì Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 苕 (điều) + 氣 (khí)Pinyinhóng sháo qìHán Việthồng điều khíCấu tạo紅 + 苕 + 氣 · hồng + điều + khí nghĩa thành phần: hồng + điều + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹土气。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹土气。