紅茶菌

hóng chá jūn hồng trà khuẩn

Hán Việt: hồng trà khuẩn · Pinyin: hóng chá jūn

Tổng quan

trà kombucha (trà lên men)

Cấu tạo: (hồng) + (trà) + (khuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trà kombucha (trà lên men)

Eng

  • CC-CEDICT kombucha (fermented tea)
  • Cihui 紅茶菌 óngchájūn n. fermented tea M:¹zhǒng