紅莓汁 hóngméi zhī · hồng môi trấp Hán Việt: hồng môi trấp · Pinyin: hóngméi zhī Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 莓 (môi) + 汁 (trấp)Pinyinhóngméi zhīHán Việthồng môi trấpCấu tạo紅 + 莓 + 汁 · hồng + môi + trấp nghĩa thành phần: hồng + môi + trấp Nghĩa EngCihui cranberry juice