紅菜湯 hồng thái thang Hán Việt: hồng thái thang Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 菜 (thái) + 湯 (thang)Hán Việthồng thái thangCấu tạo紅 + 菜 + 湯 · hồng + thái + thang nghĩa thành phần: hồng + thái + thang Nghĩa EngCihui 紅菜湯 óngcàitāng n. borscht M:¹wǎn