紅藻門 hồng tảo môn Hán Việt: hồng tảo môn Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 藻 (tảo) + 門 (môn)Hán Việthồng tảo mônCấu tạo紅 + 藻 + 門 · hồng + tảo + môn nghĩa thành phần: hồng + tảo + môn