紅角兒
hồng giác nhi
Hán Việt: hồng giác nhi · Pinyin: hóng jiǎo ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时称出风头﹑走红运的演员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称出风头﹑走红运的演员。
Eng
- Cihui 紅角兒 óngjuér n. <thea.> star M:ge/¹míng/²wèi||►See also hóngjiǎor