紅豆詞

hồng đậu từ

Hán Việt: hồng đậu từ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (đậu) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅豆詞 óngdòucí n. poems on memories of love M:²shǒu