红运

hóng yùnhồng vận

Hán Việt: hồng vận · Pinyin: hóng yùn

Tổng quan

số đỏ; may mắn; thời vận đỏ; vận đỏ; vận may; may. 走紅運 gặp may

新华 · Tân Hoa Đại lục

好运气:走~。也作鸿运。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

好運氣。指人的境遇順利、得意。如:「紅運當頭」。也作「鴻運」。

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 運 (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 走紅運
  • Tần suất từ may mắn; thời vận đỏ; vận đỏ; vận may; may

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好運氣。指人的境遇順利、得意。如:「紅運當頭」。也作「鴻運」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好运气:走~。也作鸿运。

Eng

  • Cihui good luck
  • Tần suất từ good luck

Đức

  • Handedict Glück, Erfolg, günstiges Geschick

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

厄运