厄運

è yùn ách vận

Hán Việt: ách vận · Pinyin: è yùn

Tổng quan

xui xẻo | bất hạnh | nghịch cảnh

Cấu tạo: (ách) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xui xẻo | bất hạnh | nghịch cảnh
  • Cihui ách vận ách vận ☆Lúc khốn cùng, không thoát khỏi được.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 困苦、悲慘的遭遇。《文選.孔融.薦禰衡表》:「遭遇厄運,勞謙日仄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困苦的遭遇;不幸的命运。

Eng

  • CC-CEDICT bad luck|misfortune|adversity
  • Cihui bad luck; misfortune; adversity

ja

  • JMdict bad luck|misfortune

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

恶运

Từ trái nghĩa

好运 · 幸运 · 红运