紅鉀鐵鹽 hồng giáp thiết diêm Hán Việt: hồng giáp thiết diêm Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 鉀 (giáp) + 鐵 (thiết) + 鹽 (diêm)Hán Việthồng giáp thiết diêmCấu tạo紅 + 鉀 + 鐵 + 鹽 · hồng + giáp + thiết + diêm nghĩa thành phần: hồng + giáp + thiết + diêm